Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tây Bắc Bộ
Thác Bà25-09-2020 19:00:0057.3123.653773603600
Hòa Bình25-09-2020 19:00:00114.7212.68304922092189000
Lai Châu25-09-2020 20:00:00294.97213.95291629161643127303
Bản Chát25-09-2020 19:00:00475.037371.4300.5237.8237.8000
Huội Quảng25-09-2020 19:00:00369.33213.4304.1383.5378.5000
Sơn La25-09-2020 20:00:00213.59117.91516026602660000
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang25-09-2020 19:00:00113.9650.371025551548.5724000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố25-09-2020 19:00:0064.6841.32476382382000
Bản Vẽ25-09-2020 20:00:00189.3276.826400000
Quảng Trị25-09-2020 19:00:00453.14104399000
A Lưới25-09-2020 19:00:00551.81251217.144.1242.71.4210
Trung Sơn25-09-2020 20:00:00149.9691.2544520520000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A25-09-2020 19:00:00767.9408.612.612.6000
Vĩnh Sơn B25-09-2020 19:00:00815.140300000
Vĩnh Sơn C25-09-2020 19:00:00972.0905.13888900000
Sông Ba Hạ25-09-2020 13:00:00101.2437.27500000
Sông Hinh25-09-2020 19:00:00197.18856.239.1666739.1666739.16667000
A Vương25-09-2020 20:00:00354.4860.559.8475.875.8000
Sông Tranh 225-09-2020 19:00:00141.9872.236.4991.3585.55.8500
Sông Bung 225-09-2020 19:00:00588.96226.521.6831.9631.960
Sông Bung 425-09-2020 19:00:00206.6799.476140140000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah25-09-2020 19:00:00471.878429.32059191000
Buôn Kuop25-09-2020 19:00:00409.49304.9208297.61295000
Srepok 325-09-2020 19:00:00268.456209.59297391391000
Kanak25-09-2020 19:00:00485.78456.515.830300
An Khê25-09-2020 19:00:00427.87414.19237.2944.540.541
Sê San 425-09-2020 19:00:00212.48154.0645416016000
Sê San 4A25-09-2020 19:00:00154.10138.501603103100
Sê San 3A25-09-2020 19:00:00239216.3848248248200
Pleikrông25-09-2020 19:00:00543.362514.09229268268000
Ialy25-09-2020 19:00:00500.41303.95370335335000
Sê San 325-09-2020 19:00:00303.77241.46374416416000
Đơn Dương25-09-2020 19:00:001038.35224329.7631.8631.86000
Hàm Thuận25-09-2020 19:00:00587.307324.4111.28111.28111.28000
Đa Mi25-09-2020 19:00:00324.004175.4123.97127.3127.3000
Đại Ninh25-09-2020 19:00:00871.6082106954.7540.700
Đồng Nai 325-09-2020 19:00:00582.33476.6566.8993.0193.01000
Đồng Nai 425-09-2020 19:00:00475.48290108.3996.9394.432.500
Đông Nam Bộ
Thác Mơ25-09-2020 19:00:00204.509112.2397.934174174000
Trị An25-09-2020 19:00:0055.613.2700540540000
Tây Nam Bộ