Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tuyên Quang20-03-2019 13:00:00116.1748.4142142137.2632000
Thác Bà20-03-2019 13:00:0053.4422.010000
Hòa Bình20-03-2019 13:00:00108.559.771937347327000
Lai Châu20-03-2019 11:00:00293.02211.9362300000
Bản Chát20-03-2019 09:00:00467.56371.421.1257.8257.8000
Huội Quảng20-03-2019 13:00:00368.27211.7450.350000
Sơn La20-03-2019 11:00:00212.02116.3648018971897000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố20-03-2019 13:00:0064.9439.45326.695.595.5000
Bản Vẽ20-03-2019 13:00:00191.3579.3548161161000
Quảng Trị20-03-2019 07:00:00474.3310411616000
A Lưới20-03-2019 07:00:00549.2755125.41.4201.4210
Trung Sơn20-03-2019 13:00:00151.7089.30959595000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A20-03-2019 07:00:00771.280000000
Vĩnh Sơn B20-03-2019 07:00:00816.780000000
Vĩnh Sơn C20-03-2019 07:00:00970.20000000
Sông Ba Hạ20-03-2019 09:00:00102.9437.814120120000
Sông Hinh20-03-2019 11:00:00207.3856-17.6166733.2916733.29167000
A Vương20-03-2019 13:00:00361.8659.70000
Sông Tranh 220-03-2019 13:00:00168.3772.623.3648.9248.92000
Sông Bung 220-03-2019 09:00:00589.48225.74.6725.525.50
Sông Bung 420-03-2019 11:00:00218.6798.711.85252000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah20-03-2019 13:00:00478.022430.19109109000
Buôn Kuop20-03-2019 07:00:00410.34302.410580810
Srepok 320-03-2019 13:00:00268.5208.15156131.661310.6620
Kanak20-03-2019 13:00:00490.03456.52.1532.432.40
An Khê20-03-2019 13:00:00427.44414.27219.8213.157.15611
Sê San 420-03-2019 13:00:00210.07153.7834720020000
Sê San 4A20-03-2019 11:00:00152.23137.7001951950
Sê San 3A20-03-2019 13:00:00238.68216.0625025025000
Pleikrông20-03-2019 13:00:00566.92513.620104104000
Ialy20-03-2019 13:00:00506.08304.1140234234000
Sê San 320-03-2019 11:00:00303.9240.29302243243000
Đơn Dương20-03-2019 11:00:001038.4472436.0224.8824.88000
Hàm Thuận20-03-2019 11:00:00584.65432514.99128.61128.61000
Đa Mi20-03-2019 11:00:00324.415175.33129.12130.79130.79000
Đại Ninh20-03-2019 13:00:00874.096210954.7540.700
Đồng Nai 320-03-2019 11:00:00580.696476.89.8578.9578.95000
Đồng Nai 420-03-2019 13:00:00475.9289.688.0490.5488.042.500
Đông Nam Bộ
Thác Mơ20-03-2019 13:00:00209.425211215.43384175175000
Trị An20-03-2019 11:00:0058.9252.280390390000
Tây Nam Bộ