Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tuyên Quang22-01-2019 09:00:00118.6950.21263584580.7161000
Thác Bà22-01-2019 07:00:0056.8123.83303653650
Hòa Bình22-01-2019 07:00:00112.6712.127318151795000
Lai Châu22-01-2019 09:00:00292.74214.66299402402000
Bản Chát22-01-2019 09:00:00474.19370.553.8174.5174.5000
Huội Quảng22-01-2019 09:00:00368.43214.4321.2388.5383.5000
Sơn La22-01-2019 09:00:00214.51115.5087912961296000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố22-01-2019 09:00:0064.6539.5865.0595.595.5000
Bản Vẽ22-01-2019 09:00:0019780.657302302000
Quảng Trị22-01-2019 09:00:00476.1310442020000
A Lưới22-01-2019 07:00:00550.90451226.443.42421.4210
Trung Sơn22-01-2019 10:00:00158.4090.52158276276000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A22-01-2019 09:00:00772.010000000
Vĩnh Sơn B22-01-2019 09:00:00815.1604.65277800000
Vĩnh Sơn C22-01-2019 09:00:00970.380100000
Sông Ba Hạ22-01-2019 09:00:00104.4237.880200200000
Sông Hinh22-01-2019 09:00:0020956.5104.8333104.8333354.833335001
A Vương22-01-2019 07:00:00355.1859.717.5000
Sông Tranh 222-01-2019 09:00:00174.372.9226.47198198000
Sông Bung 222-01-2019 05:00:00591.58225.75.83000
Sông Bung 422-01-2019 09:00:00216.6597.740.200000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah22-01-2019 09:00:00485.048429.2158282000
Buôn Kuop22-01-2019 09:00:00410.03303.4137161153810
Srepok 322-01-2019 09:00:00269.063208.58218191.681910.6820
Kanak22-01-2019 09:00:00493.564559.55000
An Khê22-01-2019 09:00:00426.27414.192440411
Sê San 422-01-2019 09:00:00210.04154.895320020000
Sê San 4A22-01-2019 09:00:00154.85137.702001451450
Sê San 3A22-01-2019 09:00:00238.75216.0717018118100
Pleikrông22-01-2019 09:00:00569.93513.6289898000
Ialy22-01-2019 09:00:00512.18304.3139283283000
Sê San 322-01-2019 09:00:00304.15241.35287304304000
Đơn Dương22-01-2019 09:00:001042.12124314.6212.812.8000
Hàm Thuận22-01-2019 09:00:00596.286324.513.9186.7786.77000
Đa Mi22-01-2019 09:00:00323.65174.6987.9989.6589.65000
Đại Ninh22-01-2019 09:00:00879.1782101355.7550.700
Đồng Nai 322-01-2019 09:00:00585.041476.8211.5469.7669.76000
Đồng Nai 422-01-2019 09:00:00475.57289.265.879.7577.252.500
Đông Nam Bộ
Thác Mơ22-01-2019 09:00:00213.175110.919.18621112112000
Trị An22-01-2019 09:00:0060.2141.8150190190000
Tây Nam Bộ