Đây cũng là những nội dung trọng tâm được các chuyên gia, doanh nghiệp trao đổi tại Hội thảo “Chính sách, công nghệ và tài chính thúc đẩy tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp”, do Bộ Công Thương tổ chức cuối tháng 8 vừa qua tại tỉnh Bắc Ninh. Hội thảo là một trong những hoạt động của Cộng đồng Hiệu quả năng lượng Việt Nam, thuộc Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019-2030 (VNEEP3).
Từ yêu cầu pháp lý đến giải pháp công nghệ
Theo ông Lại Đức Tuấn – Phó Trưởng phòng Hiệu quả năng lượng và Chuyển đổi xanh, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng, cùng với những yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế về giảm phát thải, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi công nghệ, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn để duy trì năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cũng theo ông Lại Đức Tuấn, thông qua Cộng đồng Hiệu quả năng lượng Việt Nam, Bộ Công Thương đang thúc đẩy một nền tảng kết nối giữa cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp, đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ và các tổ chức tài chính. Qua đó, các bên có thể cập nhật chính sách, chia sẻ công nghệ, kinh nghiệm và tìm kiếm nguồn lực để triển khai các dự án tiết kiệm năng lượng trong thực tế.

Các doanh nghiệp công nghiệp có nhiều dư địa để giảm chi phí năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh
Một trong những thay đổi đáng chú ý là hành lang pháp lý về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đang được hoàn thiện theo hướng tăng tính thực thi.
Tham luận của chuyên gia năng lượng Hà Đăng Sơn tại hội thảo này, Luật số 77/2025/QH15 và Nghị định số 30/2026/NĐ-CP đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong quản lý sử dụng năng lượng. Trong đó, chính sách chuyển từ khuyến khích sang tăng tính bắt buộc đối với các chỉ tiêu tiết kiệm năng lượng; tăng phân cấp cho địa phương; đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về hệ thống đo đếm, giám sát, thống kê và quản lý dữ liệu năng lượng tại các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm.
Đáng chú ý, khuôn khổ pháp lý mới cũng mở rộng thị trường dịch vụ tiết kiệm năng lượng thông qua việc tạo cơ sở cho mô hình công ty dịch vụ năng lượng (ESCO), hợp đồng hiệu quả năng lượng và Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
Chia sẻ bên lề hội thảo, ông Hà Đăng Sơn cho biết Bộ Công Thương đang nghiên cứu, xây dựng cơ chế cho quỹ hỗ trợ đầu tư trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng. Dự kiến đến tháng 10/2026, cơ chế và thiết kế của quỹ sẽ được định hình rõ hơn, qua đó kỳ vọng tạo thêm nguồn lực cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ và triển khai các dự án tiết kiệm năng lượng.
Cùng với chính sách, những tiến bộ về số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra khả năng tiết kiệm năng lượng ngay từ quá trình vận hành thiết bị.
Tại hội thảo, tham luận về ứng dụng AI trong điều khiển tối ưu hệ thống lạnh trung tâm cho thấy thay vì chỉ thu thập dữ liệu và cảnh báo như hệ thống quản lý truyền thống, AI có thể học đặc tính của thiết bị, dự báo nhu cầu làm mát, lựa chọn tổ hợp thiết bị và tự điều chỉnh các thông số vận hành theo thời gian thực.
Theo số liệu được trình bày, hệ thống lạnh trung tâm có thể chiếm khoảng 40-60% tổng điện năng tiêu thụ tại nhiều tòa nhà và nhà máy, vì vậy đây là một trong những khu vực còn dư địa tiết kiệm đáng kể. Một giải pháp tối ưu bằng AI được giới thiệu tại hội thảo có khả năng giúp tiết kiệm khoảng 10-30% điện năng của hệ thống lạnh, với thời gian hoàn vốn điển hình khoảng 12-18 tháng. Giải pháp có thể được tích hợp vào hệ thống đang vận hành mà không nhất thiết phải thay thế toàn bộ thiết bị hiện hữu.
Những con số này cho thấy tiết kiệm năng lượng không chỉ đến từ việc đầu tư thiết bị mới, mà còn có thể bắt đầu bằng việc khai thác dữ liệu tốt hơn, thay đổi phương thức điều khiển và tối ưu cách vận hành các hệ thống hiện có.
Khơi thông dòng vốn cho tiết kiệm năng lượng
Nếu chính sách tạo hành lang và công nghệ cung cấp giải pháp, tài chính lại quyết định không nhỏ đến khả năng đưa các dự án tiết kiệm năng lượng từ ý tưởng vào thực tế.
Theo tham luận về tài chính cho các dự án tiết kiệm năng lượng tại hội thảo, doanh nghiệp công nghiệp có thể tiết giảm khoảng 15-30% chi phí điện, nhiên liệu khi đầu tư công nghệ phù hợp. Vì vậy, tiết kiệm năng lượng đang dần được nhìn nhận không chỉ là chi phí để đáp ứng yêu cầu tuân thủ, mà còn là một khoản đầu tư có khả năng tạo dòng tiền và lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Tuy nhiên, việc tiếp cận vốn vẫn là một “nút thắt”. Nhiều dự án không tạo ra nguồn doanh thu mới ngay lập tức mà giá trị kinh tế chủ yếu đến từ phần chi phí năng lượng tiết kiệm được trong tương lai. Một số dự án có vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn từ 5-10 năm, thậm chí có thể dài hơn tùy quy mô và công nghệ. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn thiếu báo cáo kiểm toán năng lượng, dữ liệu đo lường - kiểm chứng và tài sản phù hợp để bảo đảm cho khoản vay.

Với mô hình ESCO, doanh nghiệp có thể giảm áp lực phải bỏ vốn đầu tư ban đầu và hoàn trả chi phí thông qua phần giá trị tiết kiệm năng lượng tạo ra
Từ thực tế này, một cách tiếp cận mới được các tổ chức tài chính đề cập là chuyển trọng tâm thẩm định từ chủ yếu dựa vào tài sản bảo đảm sang đánh giá hiệu quả dòng tiền của dự án. Theo tham luận của đại diện Ngân hang Bắc Á, các yếu tố cần xem xét gồm khả năng giảm chi phí vận hành, thời gian hoàn vốn, mức tiết kiệm năng lượng, khả năng giảm phát thải, tính bền vững của công nghệ và năng lực triển khai dự án.
Một số mô hình tài chính cũng được đề cập như ESCO, tín dụng xanh ưu đãi và cơ chế chia sẻ rủi ro. Với mô hình ESCO, doanh nghiệp có thể giảm áp lực phải bỏ vốn đầu tư ban đầu và hoàn trả chi phí thông qua phần giá trị tiết kiệm năng lượng tạo ra.
Theo các chuyên gia, để dòng vốn thực sự đến được với các dự án tiết kiệm năng lượng cần sự phối hợp của cả ba phía: doanh nghiệp phải chuẩn bị dự án bài bản, lượng hóa được mức tiết kiệm và hiệu quả tài chính; tổ chức tín dụng cần tăng năng lực thẩm định và phát triển sản phẩm tín dụng xanh phù hợp; trong khi cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện tiêu chí, cơ chế hỗ trợ và môi trường pháp lý cho ESCO cũng như các công cụ tài chính mới.
Ở góc độ kết nối, ông Nguyễn Đình Hiệp – Chủ tịch Hội Khoa học và Công nghệ sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả Việt Nam (VECEA) – cho rằng Cộng đồng Hiệu quả năng lượng Việt Nam có vai trò kết nối cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và các tổ chức cùng hướng tới mục tiêu thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
Từ những nội dung được trao đổi tại hội thảo có thể thấy, hiệu quả năng lượng trong công nghiệp khó có thể được thúc đẩy chỉ bằng một giải pháp riêng lẻ. Khi chính sách tạo hành lang, công nghệ tạo ra mức tiết kiệm có thể đo đếm và nguồn vốn giúp doanh nghiệp hiện thực hóa đầu tư, ba “đòn bẩy” này có thể tạo thành chuỗi hỗ trợ để đưa tiết kiệm năng lượng trở thành một phần của chiến lược nâng cao hiệu quả sản xuất và chuyển đổi xanh.
Tiếp nối chương trình tại Bắc Ninh, hội thảo kết nối Cộng đồng Hiệu quả năng lượng Việt Nam tiếp theo dự kiến được tổ chức tại Hải Phòng vào trung tuần tháng 9/2026.
Ngọc Tuấn
03/09/2026 - 14:58 (GMT+7)
Share