Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện đang có sự thay đổi. Trước đây, nhu cầu điện thường tăng cùng nhịp với tốc độ mở rộng của nền kinh tế, ngoại trừ các giai đoạn suy thoái. Tuy nhiên, từ nay đến năm 2030, tiêu thụ điện được dự báo tăng nhanh hơn tăng trưởng GDP toàn cầu. Điện không còn đơn thuần phản ánh mức độ phát triển của nền kinh tế, mà đang trở thành yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, là nền tảng quan trọng cho các ngành kinh tế mới như trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, giao thông điện và sản xuất công nghệ cao,..

Quá trình điện khí hóa nền kinh tế đang thúc đẩy tăng trưởng tiêu thụ điện trên toàn cầu. Nguồn: IEA
Các nền kinh tế mới nổi dẫn dắt tăng trưởng điện năng toàn cầu
Theo báo cáo thường niên “Electricity 2026” vừa công bố của Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), điện từ các nguồn phát thải thấp, gồm năng lượng tái tạo và hạt nhân, sẽ chiếm 50% tổng sản lượng điện toàn cầu vào cuối thập kỷ này, tăng từ mức 42% hiện nay. Đây được xem là cột mốc quan trọng trong quá trình chuyển dịch sang “Kỷ nguyên Điện năng”.
Các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển tiếp tục giữ vai trò động lực chính của tăng trưởng nhu cầu điện toàn cầu. Theo ước tính, nhóm này sẽ chiếm gần 80% tổng mức tăng thêm của tiêu thụ điện thế giới đến năm 2030.
Trong đó, Trung Quốc là quốc gia đóng góp lớn nhất, chiếm gần một nửa mức tăng trưởng toàn cầu. Chỉ trong vòng 5 năm tới, lượng điện tiêu thụ tăng thêm của Trung Quốc được dự báo tương đương với toàn bộ mức sử dụng điện hiện nay của Liên minh châu Âu. Bên cạnh đó, Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á được xem là những động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn tới, nhờ tốc độ phát triển kinh tế cao, quá trình đô thị hóa nhanh và nhu cầu làm mát gia tăng mạnh.
Tại các nền kinh tế phát triển, nhu cầu điện đang phục hồi sau 15 năm gần như không tăng trưởng. Đến năm 2030, nhóm này dự kiến đóng góp khoảng 20% mức tăng toàn cầu, với động lực chính đến từ trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, xe điện và sản xuất công nghệ cao.
Đến năm 2030, điện "sạch" chiếm một nửa sản lượng toàn cầu
Theo báo cáo, sản lượng điện từ các nguồn tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời với tốc độ triển khai kỷ lục, đang trong quá trình vượt than đá và đã gần như ngang bằng với nguồn này vào năm 2025. Đến năm 2030, nhóm này dự kiến tăng trưởng trung bình khoảng 8,4% mỗi năm. Điện mặt trời tiếp tục dẫn đầu về tốc độ mở rộng, với sản lượng bổ sung trung bình hơn 600TWh mỗi năm; điện gió được dự báo tăng trưởng gần 10% mỗi năm. Tính chung, điện mặt trời và điện gió có thể nâng tỷ trọng từ mức 17% hiện nay lên 27% vào cuối thập kỷ.
Thủy điện tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong hệ thống, song về sản lượng được dự đoán sẽ "lép vế" hơn điện mặt trời vào khoảng năm 2029.
Giai đoạn 2026 - 2030, điện hạt nhân được dự báo đạt mức sản lượng cao nhất từ trước đến nay, với mức tăng trưởng trung bình 2,8% mỗi năm. Trung Quốc được xem là quốc gia dẫn đầu, dự kiến đưa vào vận hành gần 30GW công suất mới, chiếm khoảng 40% mức tăng trưởng hạt nhân toàn cầu. Bên cạnh đó, nhiều nền kinh tế phát triển đang xem xét kéo dài tuổi thọ các nhà máy hiện hữu và phát triển lò phản ứng mô-đun nhỏ nhằm củng cố nguồn điện ổn định, phát thải thấp.
Trong khi đó, sản lượng điện từ khí tự nhiên tiếp tục tăng trưởng đến năm 2030, được thúc đẩy bởi nhu cầu điện tăng cao tại Hoa Kỳ và quá trình chuyển đổi từ dầu sang khí trong sản xuất điện tại Trung Đông. Ngược lại, điện than có xu hướng suy giảm dần và dự kiến quay trở lại mức của năm 2021 vào cuối thập kỷ này. Nhờ sự mở rộng của các nguồn phát thải thấp, lượng phát thải CO₂ toàn cầu từ sản xuất điện được dự báo duy trì ở mức tương đối ổn định đến năm 2030.
Đầu tư thường niên cho lưới điện cần tăng thêm khoảng một nửa so với hiện nay
Quá trình chuyển dịch năng lượng đang đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc mở rộng và hiện đại hóa lưới điện. Theo IEA, nhu cầu điện tăng nhanh trong giai đoạn tới sẽ tạo sức ép đáng kể lên hạ tầng truyền tải và phân phối hiện hữu.
Ông Keisuke Sadamori, Giám đốc Thị trường và An ninh Năng lượng của IEA cho biết, để đáp ứng mức tăng nhu cầu điện đến năm 2030, đầu tư thường niên cho lưới điện ước tính cần tăng khoảng 50%, từ khoảng 400 tỷ USD hiện nay lên gần 600 tỷ USD vào cuối thập kỷ. Trong bối cảnh đó, chi phí các thiết bị lưới điện chủ chốt, bao gồm máy biến áp và cáp truyền tải, đã tăng gần gấp đôi trong vòng 5 năm qua, ảnh hưởng đến tổng mức đầu tư và tiến độ triển khai các dự án.
Báo cáo cũng cho thấy tốc độ tăng đầu tư vào nguồn phát điện đang cao hơn so với đầu tư cho lưới điện. Sự chênh lệch này khiến hạ tầng truyền tải và phân phối trở thành yếu tố cần được chú trọng hơn trong quá trình mở rộng hệ thống. Việc hạn chế về năng lực lưới điện tại một số khu vực có thể tác động đến tiến độ kết nối các dự án năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ và các phụ tải mới như trung tâm dữ liệu.
Hiện trên toàn cầu có hơn 2.500GW dự án điện đang trong tình trạng chờ kết nối lưới, bao gồm các dự án năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ và các phụ tải lớn như trung tâm dữ liệu. Nếu tiến độ mở rộng lưới điện được đẩy nhanh, đồng thời triển khai các công nghệ nâng cao khả năng truyền tải và điều hành hệ thống linh hoạt hơn, có thể tích hợp khoảng 1.600GW công suất đang chờ giải tỏa trong thời gian ngắn.
Báo cáo cũng ghi nhận sự gia tăng nhanh của các hệ thống lưu trữ năng lược quy mô lớn tại một số thị trường như California (Mỹ), Texas (Mỹ), Đức, Nam Úc, Vương quốc Anh,.. góp phần tăng khả năng điều chỉnh công suất trong ngắn hạn cho hệ thống điện. Tuy nhiên, khả năng chi trả điện năng tiếp tục là vấn đề được lưu ý khi giá điện sinh hoạt tại nhiều quốc gia tăng nhanh hơn thu nhập kể từ năm 2019, tạo thêm áp lực đối với hộ gia đình và doanh nghiệp.
Bên cạnh yếu tố chi phí, hệ thống điện toàn cầu còn đối mặt với các rủi ro liên quan đến hạ tầng đã vận hành lâu năm, diễn biến thời tiết cực đoan và nguy cơ an ninh mạng. Theo đánh giá của IEA, việc nâng cấp phương thức vận hành và tăng cường bảo vệ cơ sở hạ tầng thiết yếu là những nội dung được đặt ra trong quá trình chuyển đổi hệ thống điện giai đoạn tới.
Nguyệt Hà (Theo IEA)
22/02/2026 - 12:02 (GMT+7)
Share