Công thức “1 đơn vị tiết kiệm được = 2 đơn vị tạo ra” nói lên điều gì?
“Tiết kiệm năng lượng cần sự chung tay của toàn xã hội” - đây là thông điệp của Bộ Công Thương nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm điện (TKĐ) cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, nhất là trong bối cảnh căng thẳng địa - chính trị, giá nhiên liệu tăng cao, áp lực cung ứng điện và an ninh năng lượng ngày càng dồn dập. Vì lý do này, TKĐ được xem là những từ khóa quan trọng, “nguồn điện đầu tiên, rẻ nhất và sạch nhất”.
Khái niệm “tiết kiệm điện hiệu quả hơn so với sản xuất điện” minh chứng cho giải pháp TKĐ thông qua công thức “1 Unit Saved = 2 Units Generated” (“1 đơn vị tiết kiệm = 2 đơn vị tạo ra”, hay “tiết kiệm được 1 đơn vị = tạo ra 2 đơn vị”). Lý do:
1. Tránh tổn thất truyền tải và phân phối (T&D): Khi sản xuất điện, khoảng 10-20% bị mất trong quá trình truyền tải và phân phối (dây dẫn, máy biến áp…). Tiết kiệm 1 đơn vị điện ở phía người tiêu dùng có nghĩa là không có tổn thất T&D, thực chất tiết kiệm được nhiều hơn lượng điện lẽ ra được sản xuất.
2. Giảm chi phí nhiên liệu và sản xuất: Sản xuất điện cần nhiên liệu (than, khí đốt…), nhân lực, cơ sở hạ tầng. Nhưng nếu tiết kiệm 1 đơn vị điện sẽ giúp loại bỏ nhu cầu sản xuất thêm, cắt giảm chi phí.
3. Giảm nhu cầu xây dựng nhà máy điện mới: Nếu nhu cầu tăng, các nhà máy điện mới phải được xây dựng (tốn kém và gây ô nhiễm). Hiệu quả năng lượng làm giảm sự tăng trưởng nhu cầu, trì hoãn việc mở rộng tốn kém.
4. Về môi trường: Sản xuất ít hơn = lượng khí thải CO₂ thấp hơn, sử dụng ít nước hơn và giảm ô nhiễm. Ví dụ tiết kiệm 1 kWh có thể ngăn ngừa khoảng 0,5-1 kg CO₂ lượng khí thải (tùy thuộc vào nguồn nhiên liệu).
5. Hiệu quả kinh tế cụ thể: Việc sản xuất thêm điện năng rất tốn kém khoảng $0,05 đến $0,1/kWh (tương đương 1.300đ - 2.600đ/1 kWh) tùy loại nguồn điện. Nhưng nếu TKĐ thì hầu như không tốn chi phí như sử dụng bóng đèn LED, máy điều hòa tiết kiệm điện… Ví dụ nếu một nhà máy tiết kiệm được 1.000 đơn vị/tháng, nó sẽ tránh được nhu cầu sản xuất khoảng 1.200 đơn vị điện năng (do tổn thất truyền tải và phân phối). Đây là lý do các Chính phủ quan tâm rất lớn đến quản lý nhu cầu và các chương trình tiết kiệm năng lượng.
Hiệu quả năng lượng - Bài học từ các quốc gia dẫn đầu:
Nhật Bản:
Nhật Bản là một trong những quốc gia tiên phong và thành công nhất thế giới về sử dụng năng lượng hiệu quả. Khả năng quản lý và tối ưu hóa năng lượng của họ dựa trên 3 nguyên tắc chính: Văn hóa tiêu dùng bền vững, công nghệ đột phá và hành lang pháp lý tiên tiến. Thành công của Nhật Bản nhờ vào 4 trụ cột là:
1. Chương trình “Top Runner” (Người dẫn đầu) Chính phủ Nhật Bản đặt ra các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cao nhất (dựa trên các sản phẩm tốt nhất hiện có trên thị trường) và yêu cầu toàn bộ ngành sản xuất phải đạt, hoặc vượt mức này trong một khung thời gian nhất định.
2. Tiết kiệm năng lượng toàn diện trong doanh nghiệp đã thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo để duy trì sức cạnh tranh. Với “Top Runner” , Nhật Bản đã TKĐ toàn diện trong doanh nghiệp thông qua việc ứng dụng hệ thống quản lý chuẩn mực để đánh giá và báo cáo định kỳ mức tiêu thụ nhiên liệu. Mục tiêu dài hạn là chuyển đổi mạnh mẽ sang sử dụng năng lượng không phát thải.
3. Giáo dục ý thức và văn hóa “Mottainai”: Mottainai là một triết lý và lối sống truyền thống của người Nhật Bản mang ý nghĩa cốt lõi “thật lãng phí”. Khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm vật chất, mà còn thể hiện sự trân trọng sâu sắc đối với vạn vật, tài nguyên thiên nhiên và công sức lao động mà con người đã tạo ra chúng. Khía cạnh cốt lõi của Mottainai tập trung vào trân trọng tài nguyên, việc vứt bỏ những thứ vẫn còn khả năng sử dụng là một sự xúc phạm, tôn trọng đối với người đã tặng đồ vật, hoặc những người sản xuất ra nó.
Văn hóa “Mottainai” có 4 nguyên tắc vàng (4R) là: Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng), Recycle (Tái chế) và Repair (Sửa chữa). Thay vì mua đồ mới, họ ưu tiên sửa chữa, hoặc tái sử dụng để kéo dài tuổi thọ của đồ vật.
Tóm lại: Tinh thần Mottainai, hiểu đơn giản hơn là tránh lãng phí được lồng ghép vào ý thức người dân - từ trường học, cho đến sinh hoạt thường ngày. Từ góc độ hộ gia đình, mọi người nâng cao ý thức tiết kiệm điện năng tối thiểu.
4. Tầm quan trọng của đổi mới và phát triển bền vững: Trọng tâm vào việc nâng cấp các tòa nhà cũ thay vì chỉ xây mới để đảm bảo tính bao trùm, giúp mọi tầng lớp đều được hưởng lợi từ các giải pháp tiết kiệm. Nhật Bản thành công trong việc tuyên truyền, kêu gọi người dân và doanh nghiệp thực hiện cắt giảm điện trong các mùa cao điểm (như mùa hè), đặc biệt là sử dụng các thiết bị gia dụng siêu tiết kiệm năng lượng.
Italy:
Kinh nghiệm TKĐ của Italia tập trung vào việc siết chặt quy định hành chính, áp dụng công nghệ tự động hóa và phát triển các mô hình năng lượng cộng đồng. Italy đã áp dụng thành công nhiều giải pháp đồng bộ - từ cấp Chính phủ, đến từng hộ gia đình để ứng phó hiệu quả với khủng hoảng năng lượng. Ví dụ:
- Ban hành quy định nghiêm ngặt về nhiệt độ sưởi ấm và làm mát như giới hạn nhiệt độ, quy định nhiệt độ sưởi ấm tối đa tại các tòa nhà công sở, văn phòng vào mùa đông là 19 độ C.
- Khuyến khích người dân giảm bớt 1 độ C khi bật sưởi và rút ngắn thời gian sử dụng thiết bị mỗi ngày.
- Bắt buộc các cơ sở sử dụng điều hòa, hoặc máy sưởi phải lắp hệ thống cửa đóng tự động để ngăn thoát nhiệt.
Italy đã phát triển mô hình công viên năng lượng cộng đồng để sản xuất điện sạch hiệu quả như dự án Malvezzi - Fornasini - mô hình công viên mặt trời đầu tiên tại Poggio Renatico với sự đóng góp vốn trực tiếp từ người dân. Chiến dịch Renewable Choice, cho phép cộng đồng và doanh nghiệp cùng đầu tư, tự chủ nguồn điện sạch và chia sẻ lợi ích kinh tế trực tiếp.
Italy đẩy mạnh tuyên truyền thay đổi hành vi hộ gia đình, tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên vào ban ngày để giảm tải hệ thống chiếu sáng công cộng và gia đình, khuyến khích vệ sinh định kỳ lưới lọc điều hòa và các thiết bị điện cơ để duy trì hiệu suất, tránh hao phí điện năng; tập trung thay đổi hành vi tiêu dùng. Người dân được khuyến khích giảm nhiệt độ máy sưởi, không để thiết bị ở chế độ chờ (standby) và chỉ chạy máy giặt/máy rửa bát khi đủ tải.
Anh:
Anh là quốc gia dẫn đầu thế giới về việc ứng dụng công nghệ và thực hành sử dụng năng lượng tiết kiệm trong lĩnh vực công nghiệp. Kinh nghiệm TKĐ của Anh chủ yếu tập trung vào việc số hóa dữ liệu tiêu thụ và tự động hóa. Thông qua công nghệ, Anh không chỉ giảm lượng điện lãng phí, mà còn tham gia vào các biểu giá điện linh hoạt để tối ưu hóa chi phí một cách chủ động. Các giải pháp công nghệ cốt lõi được áp dụng hiệu quả tại Anh gồm:
1. Dữ liệu là chìa khóa:
- Dùng công tơ điện thông minh (Smart Meter).
- Theo dõi thời gian thực đi kèm màn hình hiển thị trong nhà để xem mức tiêu thụ và chi phí theo từng giây, giúp họ biết chính xác thiết bị nào đang tiêu tốn nhiều điện.
- Người dân Anh tắt hết các thiết bị, bật tủ lạnh, lò nướng lên để theo dõi số tiền hiển thị trên màn hình của thiết bị do thám thiết bị - từ đó phát hiện thiết bị cũ hao điện, hoặc thay đổi thói quen dùng.
Ngoài ra, người dân Anh còn được khuyến khích dùng biểu giá thông minh (Smart Tariffs). Theo đó, dữ liệu công tơ cho phép các hộ gia đình đăng ký các gói cước thay đổi theo giờ, mua điện giá rẻ vào ban đêm, hoặc được trả tiền nếu giảm tải trong “sự kiện giảm tải” (demand response) khi lưới điện chịu áp lực.
2. Tự động hóa hệ thống sưởi và làm mát: Dùng bộ điều nhiệt thông minh (Smart Thermostats) cho sưởi ấm cho phép cài đặt lịch trình, nhận diện khi nào không có người ở nhà để tự động tắt hệ thống, hoặc điều chỉnh nhiệt độ chuẩn xác từ xa qua smartphone. Sử dụng van tản nhiệt thông minh (TRV) giúp kiểm soát nhiệt độ riêng biệt cho từng phòng, giảm nhiệt ở các khu vực không sử dụng để tránh lãng phí.
3. Kiểm soát thiết bị từ xa và xử lý chế độ chờ: Dùng ổ cắm thông minh (Smart Plugs) để cắt nguồn hoàn toàn các thiết bị tốn điện “ẩn” như TV, máy tính, hoặc hẹn giờ sạc xe điện vào khung giờ giá rẻ.
4. Sử dụng nền tảng phân tích toàn diện căn nhà (Whole-Home Energy Monitoring). Đây là hệ thống giám sát tổng cho phép các hộ gia đình áp dụng công nghệ tự động hóa (như Home Assistant) kết nối trực tiếp với đồng hồ điện để đo đạc, phân tích dữ liệu qua ứng dụng - từ đó có kế hoạch dùng năng lượng hợp lý theo tuần/tháng.
Kinh nghiệm cho Việt Nam:
Qua kinh nghiệm các nước cho thấy: Giải pháp đầu tiên cho Việt Nam chúng ta trong TKĐ là tuyên truyền, giáo dục để người dân nhận thức rõ sự cần thiết của TKĐ từ đó thay đổi hành vi.
Tại diễn đàn “Tiết kiệm năng lượng cần sự chung tay của toàn xã hội” do Bộ Công Thương tổ chức hôm 16/6 đã minh chứng cho điều này.
Trước áp lực cung - cầu căng thẳng, tiết kiệm năng lượng được xem là “nguồn năng lượng đầu tiên” - bởi đây là giải pháp có chi phí thấp, hiệu quả nhanh và mang lại đồng thời lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội. Hiện tại, tiềm năng tiết kiệm năng lượng của Việt Nam còn rất lớn. Lĩnh vực công nghiệp, khu vực chiếm trên 50% tổng tiêu thụ năng lượng vẫn còn dư địa tiết kiệm từ 10-20% (nếu áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ và quản lý).
Theo nhiều nghiên cứu, riêng tiềm năng tiết kiệm điện trong lĩnh vực xây dựng công trình này có thể đạt khoảng 35-40%.
Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí, giảm áp lực cho hệ thống điện, mà còn góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, ứng phó với biến đổi khí hậu và hiện thực hóa mục tiêu phát triển xanh, bền vững của đất nước.
Theo các chuyên gia: Việt Nam cần hoàn thiện chính sách, thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong toàn xã hội. Chính phủ đã triển khai Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019-2030 (VNEEP3) nhằm thúc đẩy các giải pháp tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải và khu vực dân dụng, với mục tiêu tiết kiệm từ 8-10% tổng tiêu thụ năng lượng toàn quốc đến năm 2030.
Trong tháng 3/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành liên tiếp 2 chỉ thị (Chỉ thị số 09/CT-TTg và Chỉ thị số 10/CT-TTg) nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng và yêu cầu chuyển đổi xanh ngày càng cấp thiết. Bên cạnh đó, nhận thức của người dân và doanh nghiệp đã được nâng lên rõ rệt. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các thiết bị có dán nhãn năng lượng, còn nhiều doanh nghiệp đã quan tâm hơn đến quản lý năng lượng, đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.
Trong tương lai gần, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ hiện đại, đẩy mạnh kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật và nâng cao vai trò của các địa phương. Về phía doanh nghiệp và người dân, việc thay đổi thói quen sử dụng năng lượng, chủ động áp dụng các giải pháp tiết kiệm sẽ góp phần quan trọng bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
Theo nangluongvietnam.vn
24/06/2026 - 14:18 (GMT+7)
Share